Thay vì những câu chúc mừng sinh nhật quen thuộc, tại sao không thử gửi lời yêu thương bằng lời chúc sinh nhật nhiều thứ tiếng khác nhau? Một chút lãng mạn bằng tiếng Anh, sự đáng yêu của tiếng Hàn, nét tinh tế trong tiếng Nhật hay sự sâu sắc của tiếng Trung, tất cả sẽ khiến sinh nhật trở nên đặc biệt hơn và chắc chắn sẽ khiến người nhận cảm thấy bất ngờ và hạnh phúc hơn bao giờ hết!

Trong bài viết này, CHUS sẽ giúp bạn khám phá những lời chúc mừng sinh nhật sáng tạo, đa dạng, đi kèm với phiên âm để bạn có thể tự tin gửi gắm lời yêu thương theo cách thật ấn tượng.

Lời chúc mừng sinh nhật ý nghĩa bằng tiếng Anh

  1. Wishing you a birthday filled with love, laughter, and a whole lot of good vibes! - Chúc bạn một sinh nhật tràn ngập tình yêu, tiếng cười và nguồn năng lượng tích cực
  2. Wishing you a birthday that's as bright as the stars and as warm as the sun. May your day be filled with love and laughter. - Chúc bạn một sinh nhật sáng như những ngôi sao và ấm áp như mặt trời. Chúc bạn có một ngày tràn ngập tình yêu và tiếng cười.
  3. Have a blast on your special day - Hãy tận hưởng thật tuyệt vời trong ngày đặc biệt của bạn nhé
  4. No matter how old you get, remember: you’re still younger than you will be next year - Dù bạn bao nhiêu tuổi, hãy nhớ rằng: bạn vẫn còn trẻ hơn chính mình vào năm sau!
  5. Happy birthday! May your day be filled with good vibes, great tunes, and even better company. - Chúc mừng sinh nhật! Chúc bạn có một ngày tràn ngập năng lượng tích cực, những giai điệu tuyệt vời và những người bạn đồng hành tuyệt vời hơn nữa
  6. Cheers to another year of amazing adventures! - Chúc mừng thêm một năm nữa với những cuộc phiêu lưu tuyệt vời
  7. Wishing you health, wealth, and happiness! - Chúc bạn sức khỏe, tài lộc và hạnh phúc
  8. Another year older, another year bolder! Wishing you a birthday as amazing as you are! - Thêm một tuổi mới, thêm một bản lĩnh mới! Chúc bạn có một sinh nhật tuyệt vời như chính bạn vậy!
  9. Forget the past, embrace the present, and get ready for a brighter future. Happy birthday! - Hãy quên đi quá khứ, tận hưởng hiện tại và chuẩn bị cho một tương lai rực rỡ. Chúc mừng sinh nhật!
  10. Aging like fine wine, better with time! Have a fantastic birthday! - Lão hóa như rượu vang hảo hạng, càng lâu càng chất! Chúc bạn sinh nhật tuyệt vời!
  11. Happy birthday! May your day be as awesome as you are." - Chúc mừng sinh nhật! Chúc bạn có một ngày tuyệt vời như chính con người bạn vậy.
  12. "Wishing you a birthday that's as fun and carefree as a summer day." - Chúc bạn một sinh nhật vui vẻ và vô tư như một ngày hè.
  13. "May your birthday be the start of a year filled with new adventures and exciting opportunities." - Chúc sinh nhật của bạn là khởi đầu của một năm tràn đầy những cuộc phiêu lưu mới và những cơ hội thú vị.
  14. "Happy birthday! May your day be filled with all your favorite things." - Chúc mừng sinh nhật! Chúc bạn có một ngày tràn ngập những điều bạn yêu thích.
  15. "Another year, another reason to celebrate you. Happy birthday!" - Thêm một năm nữa, thêm một lý do để ăn mừng bạn. Chúc mừng sinh nhật!
Biến lời chúc mừng sinh nhật của bạn thành một kỉ niệm khó quên

Biến lời chúc mừng sinh nhật của bạn thành một kỉ niệm khó quên

Lời chúc mừng sinh nhật dễ thương bằng tiếng Hàn

  1. 생일 축하합니다! (Saeng-il chukha hamnida!) - Chúc mừng sinh nhật!
  2. 행복한 하루 되세요! (Haengbokhan haru doeseyo!) - Chúc bạn một ngày thật hạnh phúc!
  3. 건강하고 행복하세요! (Geonganghago haengbokhaseyo!) - Chúc bạn luôn khỏe mạnh và hạnh phúc!
  4. 원하는 모든 일이 이루어지길 바랍니다! (Wonhaneun modeun iri irueojigil baramnida!) - Chúc mọi điều bạn mong ước sẽ thành hiện thực!
  5. 멋진 생일 보내세요! (Meotjin saeng-il bonaeseyo!) - Chúc bạn có một sinh nhật tuyệt vời!
  6. 친구야, 생일 축하해! (Chinguya, saeng-il chukahae!) - Bạn ơi, chúc mừng sinh nhật!
  7. 사랑과 기쁨이 가득한 날 되길! (Sarang-gwa gippeumi gadeukan nal doegil!) - Chúc bạn một ngày tràn đầy tình yêu và niềm vui!
  8. 생일에 맛있는 거 많이 드세요! (Saeng-ile masinneun geo mani deuseyo!) - Chúc bạn ăn thật ngon vào ngày sinh nhật!
  9. 새로운 한 해도 멋지게 보내세요! (Saeroun han haedo meotjige bonaeseyo!) - Chúc bạn một năm mới thật tuyệt vời!
  10. 생일 선물은 내 마음이야! (Saeng-il seonmureun nae maeumiya!) - Món quà sinh nhật của bạn chính là tấm lòng của mình!
  11. 오늘 하루 세상에서 제일 행복하길 바라요! (Oneul haru sesangeseo jeil haengbokhagil barayo!) - Chúc bạn có một ngày hạnh phúc nhất trên đời!
  12. 앞으로 더 좋은 일만 가득하길 바라요! (Apeuro deo joeun ilman gadeukhagil barayo!) - Chúc bạn chỉ gặp những điều tốt đẹp trong tương lai!
  13. 항상 웃음꽃 피는 하루하루 되세요! (Hangsang useumkkot pineun haruharu doeseyo!) - Chúc bạn mỗi ngày đều nở hoa nụ cười!
  14. 내년 생일에도 함께 축하할 수 있길 바라요! (Naenyeon saengiredo hamkke chukhahal su itgil barayo!) - Mong rằng sinh nhật năm sau chúng ta vẫn có thể cùng nhau chúc mừng!
  15. 오늘 주인공은 바로 너야! (Oneul juingongeun baro neoya!) - Hôm nay, nhân vật chính chính là bạn!
Lời chúc mừng sinh nhật không còn “nhàm chán” khi bạn sử dụng một ngôn ngữ mới

Lời chúc mừng sinh nhật không còn “nhàm chán” khi bạn sử dụng một ngôn ngữ mới

Lời chúc mừng sinh nhật tinh tế bằng tiếng Nhật

  1. お誕生日おめでとうございます!(Otanjoubi omedetou gozaimasu!) - Chúc mừng sinh nhật!
  2. 最高の一年になりますように!(Saikou no ichinen ni narimasu you ni!) - Chúc bạn một năm tuyệt vời nhất!
  3. 幸せがたくさん訪れますように!(Shiawase ga takusan otozuremasu you ni!) - Chúc bạn có thật nhiều hạnh phúc!
  4. ずっと笑顔でいてね!(Zutto egao de ite ne!) - Mong bạn luôn luôn vui vẻ nhé!
  5. 健康と成功をお祈りしています!(Kenkou to seikou wo oinori shiteimasu!) - Chúc bạn sức khỏe và thành công!
  6. 大好きなあなたに、素敵な一年を!(Daisuki na anata ni, suteki na ichinen wo!) - Gửi đến người tôi yêu quý một năm tuyệt vời!
  7. 今日はあなたの特別な日、思い切り楽しんで!(Kyou wa anata no tokubetsu na hi, omoikkiri tanoshinde!) - Hôm nay là ngày đặc biệt của bạn, hãy tận hưởng hết mình nhé!
  8. 夢が叶いますように!(Yume ga kanaimasu you ni!) - Mong ước mơ của bạn sẽ thành hiện thực!
  9. これからもよろしくね!(Kore kara mo yoroshiku ne!) - Mong chúng ta sẽ tiếp tục đồng hành cùng nhau nhé!
  10. プレゼントは心を込めて選びました!(Purezento wa kokoro wo komete erabimashita!) - Mình đã chọn quà sinh nhật với cả tấm lòng!
  11. 新しい一年が、あなたにとって最高の物語になりますように! (Atarashii ichinen ga, anata ni totte saikou no monogatari ni narimasu you ni!) - Chúc năm mới của bạn trở thành một câu chuyện tuyệt vời nhất!
  12. あなたの笑顔が、これからもずっと輝き続けますように! (Anata no egao ga, kore kara mo zutto kagayaki tsudukemasu you ni!) - Mong nụ cười của bạn sẽ mãi luôn tỏa sáng!
  13. 生まれた日の奇跡に、改めて感謝します。 (Umareta hi no kiseki ni, aratamete kansha shimasu.) - Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến điều kỳ diệu của ngày bạn ra đời.
  14. あなたの未来が、夢と希望で満たされますように! (Anata no mirai ga, yume to kibou de mitasaremasu you ni!) - Mong tương lai của bạn tràn ngập những ước mơ và hy vọng!
  15. この一年が、あなたにとって忘れられない一年になりますように! (Kono ichinen ga, anata ni totte wasurerarenai ichinen ni narimasu you ni!) - Chúc năm nay sẽ là một năm khó quên đối với bạn!
Một lời chúc mừng sinh nhật tiếng nước ngoài sẽ làm bữa tiệc thú vị hơn 

Một lời chúc mừng sinh nhật tiếng nước ngoài sẽ làm bữa tiệc thú vị hơn

Lời chúc mừng sinh nhật sâu sắc bằng tiếng Trung

  1. 生日快乐!(Shēngrì kuàilè!) – Chúc mừng sinh nhật!
  2. 祝你身体健康,万事如意!(Zhù nǐ shēntǐ jiànkāng, wànshì rúyì!) – Chúc bạn sức khỏe dồi dào, mọi việc như ý!
  3. 愿你的梦想成真!(Yuàn nǐ de mèngxiǎng chéng zhēn!) – Chúc ước mơ của bạn trở thành hiện thực!
  4. 祝你幸福快乐每一天!(Zhù nǐ xìngfú kuàilè měi yītiān!) – Chúc bạn luôn hạnh phúc mỗi ngày!
  5. 生日快乐,希望你度过美好的一天!(Shēngrì kuàilè, xīwàng nǐ dùguò měihǎo de yītiān!) – Chúc mừng sinh nhật, mong bạn có một ngày tuyệt vời!
  6. 祝你好运连连,心想事成!(Zhù nǐ hǎoyùn liánlián, xīnxiǎng shì chéng!) – Chúc bạn may mắn liên tục, mọi điều như mong muốn!
  7. 今年比去年更幸福、更成功!(Jīnnián bǐ qùnián gèng xìngfú, gèng chénggōng!) – Chúc năm nay bạn hạnh phúc và thành công hơn năm trước!
  8. 生日愿望全部实现!(Shēngrì yuànwàng quánbù shíxiàn!) – Mong tất cả điều ước sinh nhật của bạn sẽ thành hiện thực!
  9. 朋友,愿你快乐无忧!(Péngyǒu, yuàn nǐ kuàilè wú yōu!) – Bạn ơi, mong bạn mãi vui vẻ không lo âu!
  10. 你的生日,我的祝福,愿你拥有美好的一年!(Nǐ de shēngrì, wǒ de zhùfú, yuàn nǐ yǒngyǒu měihǎo de yīnián!) – Sinh nhật của bạn, lời chúc của tôi, mong bạn có một năm tuyệt vời!
  11. 愿你的每一岁,都有阳光照耀,星辰相伴! (Yuàn nǐ de měi yī suì, dōu yǒu yángguāng zhàoyào, xīngchén xiāngbàn!) - Chúc mỗi năm của bạn đều có ánh mặt trời chiếu rọi, tinh tú bầu bạn!
  12. 生日快乐!愿你的人生,如诗如画,精彩纷呈! (Shēngrì kuàilè! Yuàn nǐ de rénshēng, rú shī rú huà, jīngcǎi fēnfēng!) - Chúc mừng sinh nhật! Chúc cuộc đời bạn như thơ như họa, muôn màu muôn vẻ!
  13. 愿你今日的笑容,如同盛开的花朵,灿烂夺目! (Yuàn nǐ jīnrì de xiàoróng, rútóng shèngkāi de huāduǒ, cànlàn duómù!) - Chúc nụ cười của bạn hôm nay như những bông hoa đang nở rộ, rực rỡ chói lọi!
  14. 生日快乐!愿你所有的梦想,都能插上翅膀,自由翱翔! (Shēngrì kuàilè! Yuàn nǐ suǒyǒu de mèngxiǎng, dōu néng chā shàng chìbǎng, zìyóu áoxiáng!) - Chúc mừng sinh nhật! Chúc mọi ước mơ của bạn đều mọc cánh, tự do bay lượn!
  15. 愿你的每一天,都像生日一样,充满惊喜和快乐! (Yuàn nǐ de měi yītiān, dōu xiàng shēngrì yīyàng, chōngmǎn jīngxǐ hé kuàilè!) - Chúc mỗi ngày của bạn đều như ngày sinh nhật, tràn đầy bất ngờ và hạnh phúc!

Hãy chọn một lời chúc sinh nhật tuyệt vời để dành cho người mình thương bạn nhé.

Hãy chọn một lời chúc sinh nhật tuyệt vời để dành cho người mình thương bạn nhé

Bạn có thể tham khảo: 9 Quà sinh nhật phù hợp cho cả nam và nữ vừa ấn tượng, vừa hữu ích

Lời kết

Hy vọng rằng với những gợi ý lời chúc sinh nhật bằng tiếng nước ngoài trong bài viết này, bạn sẽ tìm được những câu chúc hoàn hảo cho những dịp sinh nhật sắp tới. 

Và nếu bạn đang tìm một món quà thật đặc biệt để đi kèm lời chúc ấy, đừng quên ghé qua CHUS – nơi hội tụ hàng trăm món quà sinh nhật thủ công, độc đáo và ý nghĩa từ các nghệ nhân Việt.

CHUS hỗ trợ giao hỏa tốc, đóng gói bí mật để tạo bất ngờ, đa dạng lựa chọn theo tính cách người nhận và đặc biệt là miễn phí cá nhân hóa quà tặng. Một cú click, một món quà được gửi gắm trọn vẹn yêu thương. Ghé thăm CHUS ngay hôm nay để biến sinh nhật của người ấy thành một kỷ niệm khó quên!